#26
Piris da Motta
Cerro Porteno
Paraguayan Primera Division
Quốc tịch
PAR
PAR Ngày sinh
26/07/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
600K €
32
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
26
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
1,072Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Cerro Porteno 2022 - Nay
- CR Flamengo 2021 - 2022
- Genclerbirligi 2020 - 2021
- CR Flamengo 2018 - 2020
- San Lorenzo 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủPiris da Motta
- Quốc tịchPAR
- Ngày sinh26/07/1994
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Cerro Porteno11/01/2022
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
2
Copa América participant
2021, 2016
1
Paraguayan Champion
2025
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
Recopa Sudamericana winner
2019-2020
1
Brazilian champion
2019
1
Campeão Carioca
2018-2019
Trận đấu15
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,072
Sút15
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền699
Chuyền chính xác600
Chuyền quyết định6
Rê bóng10
Rê bóng thành công7
Tắc bóng30
Cắt bóng8
Phá bóng18
Tranh chấp126
Thắng tranh chấp72
Không chiến thắng13
Phạm lỗi20
Bị phạm lỗi22
Việt vị2
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Cerro Porteno
-
CR Flamengo
-
Genclerbirligi
-
CR Flamengo
-
San Lorenzo
-
Club Rubio Ñú (Asunción)
-
Olimpia Asuncion
2
Copa América participant
2021, 2016
1
Paraguayan Champion
2025
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
Recopa Sudamericana winner
2019-2020
1
Brazilian champion
2019
1
Campeão Carioca
2018-2019
1
Campeão da Taça Rio
2018-2019
1
Copa Libertadores winner
2018-2019
1
Under-20 World Cup participant
2013
