Santiago Salcedo
#7

Santiago Salcedo

Tacuary Paraguayan Division Intermedia
Quốc tịch PAR
Ngày sinh 06/09/1981 (45 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K
45
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tacuary 2026 - Nay
  • Club 12 de Junio 2024 - 2026
  • Sol de America 2022 - 2024
  • General Caballero JLM 2021 - 2022
  • Club Sportivo San Lorenzo 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSantiago Salcedo
  • Quốc tịchPAR
  • Ngày sinh06/09/1981
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Tacuary22/04/2026
  • Giá trị thị trường25K

Thành tích nổi bật

1
Campeón Primera Nacional
2013-2014
1
Top scorer
2005
1
Under-20 World Cup participant
2001

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Tacuary
    04/2026 → Hiện tại
  • Club 12 de Junio
    06/2024 → 04/2026
  • Sol de America
    07/2022 → 06/2024
  • General Caballero JLM
    12/2021 → 07/2022
  • Club Sportivo San Lorenzo
    10/2020 → 12/2021
  • Guaireña FC
    01/2020 → 10/2020
  • Deportivo Capiatá
    07/2018 → 01/2020
  • Club Libertad Asunción
    12/2015 → 07/2018
  • Sol de America
    12/2014 → 12/2015
  • Cerro Porteno
    12/2014 → 12/2014
  • Banfield
    08/2013 → 12/2014
  • Cerro Porteno
    02/2012 → 08/2013 1.5M €
  • Club Atlético Lanús
    12/2011 → 02/2012
  • Argentinos Juniors
    06/2011 → 12/2011
  • Club Atlético Lanús
    06/2009 → 06/2011 700K €
  • Club Atlético Newell's Old Boys
    01/2009 → 06/2009
  • River Plate
    07/2008 → 01/2009 650K €
  • Club Atlético Newell's Old Boys
    06/2007 → 07/2008
  • Jaguares FC
    12/2006 → 06/2007
  • Club Atlético Newell's Old Boys
    06/2006 → 12/2006
  • FC Tokyo
    06/2005 → 06/2006
  • Cerro Porteno
    04/2004 → 06/2005
  • Ankaragucu
    06/2003 → 04/2004
  • Cerro Porteno
    06/2001 → 06/2003
1
Campeón Primera Nacional
2013-2014
1
Top scorer
2005
1
Under-20 World Cup participant
2001