#28
Magnus Grødem
KFUM Oslo
Norwegian Eliteserien
Quốc tịch
NOR
NOR Ngày sinh
14/08/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.92 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
28
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
28
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
586Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.14
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích45%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- KFUM Oslo 2026 - Nay
- Yverdon 2025 - 2026
- Bryne 2025 - 2025
- Yverdon 2024 - 2025
- Molde 2021 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủMagnus Grødem
- Quốc tịchNOR
- Ngày sinh14/08/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập KFUM Oslo18/02/2026
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
2
Norwegian cup winner
2023, 2021
1
Europa League participant
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Norwegian champion
2022
1
Danish second tier champion
2020
Trận đấu14
Đá chính8
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu586
Sút11
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền196
Chuyền chính xác152
Chuyền quyết định7
Rê bóng6
Rê bóng thành công5
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng10
Tranh chấp78
Thắng tranh chấp29
Không chiến thắng14
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi10
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
KFUM Oslo
-
Yverdon
-
Bryne
-
Yverdon
-
Molde
-
Sandnes Ulf
-
Vejle
-
Sandnes Ulf
-
Vejle
-
Vålerenga Fotball Elite
-
Ullensaker/Kisa IL
-
Vålerenga Fotball Elite
-
Ullensaker/Kisa IL
-
Vålerenga Fotball Elite
-
Bryne
2
Norwegian cup winner
2023, 2021
1
Europa League participant
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Norwegian champion
2022
1
Danish second tier champion
2020
