Felix Horn Myhre
#7

Felix Horn Myhre

West Bromwich Albion English Football League Championship
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 04/03/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 3.5M €
27
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 53 Rê bóng 26 Phòng ngự 53 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
235Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • West Bromwich Albion 2026 - Nay
  • Brann 2021 - 2026
  • Vålerenga Fotball Elite 2019 - 2021
  • Bodo Glimt 2019 - 2019
  • Vålerenga Fotball Elite 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFelix Horn Myhre
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh04/03/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập West Bromwich Albion04/08/2026
  • Giá trị thị trường3.5M €

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2025-2026
1
Norwegian cup winner
2022
1
European Under-19 participant
2018
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu235
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền69
Chuyền chính xác60
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng3
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp21
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng2
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • West Bromwich Albion
    08/2026 → Hiện tại 3.0M €
  • Brann
    07/2021 → 08/2026
  • Vålerenga Fotball Elite
    05/2019 → 07/2021
  • Bodo Glimt
    04/2019 → 05/2019
  • Vålerenga Fotball Elite
    01/2017 → 04/2019
  • Ullern IF
    12/2013 → 01/2017
1
Europa League participant
2025-2026
1
Norwegian cup winner
2022
1
European Under-19 participant
2018