Anders Ronne Borset
#2

Anders Ronne Borset

Kristiansund BK Norwegian Eliteserien
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 22/02/2006 (21 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
21
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 62 Chuyền 60 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 45 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
11Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác60%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Kristiansund BK 2025 - Nay
  • Free player 2025 - 2025
  • VfL Wolfsburg U19 2023 - 2025
  • Molde 2021 - 2023
  • Molde 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAnders Ronne Borset
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh22/02/2006
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Kristiansund BK09/09/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

2
Norwegian cup winner
2023, 2021
1
Norwegian champion
2022
Trận đấu8
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu11
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền5
Chuyền chính xác3
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Kristiansund BK
    09/2025 → Hiện tại
  • Free player
    06/2025 → 09/2025
  • VfL Wolfsburg U19
    06/2023 → 06/2025
  • Molde
    12/2021 → 06/2023
  • Molde
    12/2021 → 12/2021
  • Molde B
    12/2020 → 12/2021
  • Molde FK II
    12/2020 → 12/2020
  • Molde (Youth)
    09/2020 → 12/2020
  • Molde FK Youth
    09/2020 → 09/2020
2
Norwegian cup winner
2023, 2021
1
Norwegian champion
2022