Marko·Stojceski
#23

Marko·Stojceski

FK Ohrid 2004 North Macedonia Second Football League
Quốc tịch MKD
Ngày sinh 23/08/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 10K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Teteks Tetovo 2025 - Nay
  • Vardar Negotino 2025 - 2025
  • FK Skopje 2024 - 2025
  • Vardar Negotino 2024 - 2024
  • Kamenica Sasa 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarko·Stojceski
  • Quốc tịchMKD
  • Ngày sinh23/08/2000
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FK Ohrid 200429/07/2025
  • Giá trị thị trường10K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Teteks Tetovo
    07/2025 → Hiện tại
  • Vardar Negotino
    02/2025 → 07/2025
  • FK Skopje
    08/2024 → 02/2025
  • Vardar Negotino
    02/2024 → 08/2024
  • Kamenica Sasa
    08/2023 → 02/2024
  • Free player
    04/2023 → 08/2023
  • PFK Montana
    01/2023 → 04/2023
  • Lokomotiva Skopje
    07/2022 → 01/2023
  • Ohrid Lihnidos
    01/2022 → 07/2022
  • Kadino
    08/2021 → 01/2022
  • Teleoptik
    02/2021 → 08/2021
  • Teteks Tetovo
    07/2020 → 02/2021
  • FK Makedonija Gjorce Petrov
    08/2019 → 07/2020
  • Vardar Skopje Youth
    02/2019 → 08/2019
  • AP Brera Youth
    08/2017 → 02/2019
  • Vardar Skopje Youth
    10/2014 → 08/2017

Chưa có danh hiệu.