#0
Sebastjan Spahiu
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
30/10/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K
26
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
29Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Shkendija Tetovo 2025 - 2026
- Mes Rafsanjan 2024 - 2025
- Egnatia 2023 - 2024
- KF Laci 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủSebastjan Spahiu
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh30/10/1999
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường250K
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2025-2026
1
Albanian champion
2023-2024
1
Albanian Cup winner
2023-2024
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu29
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Shkendija Tetovo
-
Mes Rafsanjan
-
Egnatia
-
KF Laci
-
Free player
-
CD Guijuelo
-
CD Izarra
-
CD Guijuelo
-
Free player
-
Royal Excel Mouscron
1
Conference League participant
2025-2026
1
Albanian champion
2023-2024
1
Albanian Cup winner
2023-2024
