#24
Baboucarr Gaye
Shkendija Tetovo
North Macedonia First Football League
Quốc tịch
GAM
GAM Ngày sinh
24/02/1998 (29 tuổi)
Chiều cao
1.94 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
29
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
24
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Shkendija Tetovo 2025 - Nay
- Voska Sport 2025 - 2025
- Free player 2024 - 2025
- Lokomotiv Sofia 2023 - 2024
- SV Rodinghausen 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủBaboucarr Gaye
- Quốc tịchGAM
- Ngày sinh24/02/1998
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Shkendija Tetovo30/06/2025
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
2
Africa Cup participant
2024, 2022
1
Conference League participant
2025-2026
1
Landespokal Rheinland Winner
2020-2021
Trận đấu29
Đá chính26
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Shkendija Tetovo
-
Voska Sport
-
Free player
-
Lokomotiv Sofia
-
SV Rodinghausen
-
Free player
-
TuS Koblenz
-
VfB Stuttgart II
-
Free player
-
Wattenscheid 09
-
Arminia Bielefeld
-
Arminia Bielefeld U19
-
Arminia Bielefeld U17
2
Africa Cup participant
2024, 2022
1
Conference League participant
2025-2026
1
Landespokal Rheinland Winner
2020-2021
