Atdhe mazari
#20

Atdhe mazari

Shkendija Tetovo North Macedonia First Football League
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 02/06/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
534Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Varteks Varazdin 2026 - Nay
  • Shkendija Tetovo 2025 - 2026
  • Shkendija Tetovo 2025 - 2025
  • NK Varteks Varazdin 2025 - 2025
  • NK Varteks Varazdin 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAtdhe mazari
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh02/06/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Shkendija Tetovo29/06/2026
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Conference League participant
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2021-2022
Trận đấu30
Đá chính8
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu534
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • NK Varteks Varazdin
    06/2026 → Hiện tại
  • Shkendija Tetovo
    08/2025 → 06/2026
  • Shkendija Tetovo
    08/2025 → 08/2025
  • NK Varteks Varazdin
    01/2025 → 08/2025 50K €
  • NK Varteks Varazdin
    01/2025 → 01/2025 50K €
  • Rabotnicki Skopje
    01/2023 → 01/2025
  • Rabotnicki Skopje
    01/2023 → 01/2023
  • Pobeda Prilep
    02/2022 → 01/2023
  • Pobeda Prilep
    02/2022 → 02/2022
  • Ohrid Lihnidos
    01/2021 → 02/2022
  • Ohrid Lihnidos
    12/2020 → 01/2021
  • FC Struga
    07/2020 → 12/2020
  • FC Struga
    06/2020 → 07/2020
  • Struga Trim & Lum Jugend
    07/2019 → 06/2020
  • Struga Trim & Lum Jugend
    06/2019 → 07/2019
1
Conference League participant
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2021-2022