#4
Matic
FC Vardar Skopje
North Macedonia First Football League
Quốc tịch
CRO
CRO Ngày sinh
06/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.95 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
450K €
26
Tuổi
1.95 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Vardar Skopje 2025 - Nay
- Free player 2024 - 2025
- NK Siroki Brijeg 2024 - 2024
- Rudes 2023 - 2024
- HNK Sibenik 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMatic
- Quốc tịchCRO
- Ngày sinh06/01/2000
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Vardar Skopje20/01/2025
- Giá trị thị trường450K €
Thành tích nổi bật
1
Macedonian cup winner
2024-2025
Trận đấu32
Đá chính32
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
FC Vardar Skopje
-
Free player
-
NK Siroki Brijeg
-
Rudes
-
HNK Sibenik
-
FC Mynai
-
NK Lokomotiva Zagreb
-
Rudes
-
Zagreb locomotive U19
-
NK Rudes U19
-
NK Junak Sinj U17
1
Macedonian cup winner
2024-2025
