#0
Gledi Mici
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
08/02/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
SUB
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
50K
35
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
—
Cân nặng
SUB
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
419Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Retired 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- FC Struga 2025 - 2026
- KF Tirana 2023 - 2025
- Prishtina 2020 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủGledi Mici
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh08/02/1991
- Vị tríSUB
- Chân thuậnChân trái
- Giá trị thị trường50K
Thành tích nổi bật
3
Albanian Cup winner
2017-2018, 2015-2016, 2013-2014
1
Kosovo Cup Winner
2023
1
Defender of the Year
2020-2021
1
Kosovan Champion
2020-2021
1
Best assist provider
2018-2019
1
Macedonian champion
2018-2019
Trận đấu32
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu419
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Retired
-
Free player
-
FC Struga
-
KF Tirana
-
Prishtina
-
Shkendija Tetovo
-
Skenderbeu Korca
-
KS Perparimi Kukesi
-
Flamurtari
-
Kamza
-
Apolonia Fier
3
Albanian Cup winner
2017-2018, 2015-2016, 2013-2014
1
Kosovo Cup Winner
2023
1
Defender of the Year
2020-2021
1
Kosovan Champion
2020-2021
1
Best assist provider
2018-2019
1
Macedonian champion
2018-2019
1
Albanian champion
2017-2018
1
Europa League participant
2017-2018
