Jordy Thomassen
#9

Jordy Thomassen

De Treffers Netherlands Tweede Divisie
Quốc tịch NED
Ngày sinh 15/04/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
33
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 55 Sút 40 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 42 OVR
Điểm mạnh Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
8Bàn thắng
4Kiến tạo
2,095Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Kozakken Boys 2025 - Nay
  • De Treffers 2021 - 2025
  • Helmond Sport 2019 - 2021
  • De Graafschap 2019 - 2019
  • Adelaide United 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJordy Thomassen
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh15/04/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập De Treffers30/06/2025
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu32
Đá chính26
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,095
Sút2
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Kozakken Boys
    06/2025 → Hiện tại
  • De Treffers
    08/2021 → 06/2025
  • Helmond Sport
    12/2019 → 08/2021
  • De Graafschap
    06/2019 → 12/2019
  • Adelaide United
    01/2019 → 06/2019
  • De Graafschap
    06/2018 → 01/2019
  • Helmond Sport
    06/2016 → 06/2018
  • Den Bosch
    06/2016 → 06/2016
  • RKC Waalwijk
    01/2016 → 06/2016
  • Den Bosch
    06/2012 → 01/2016
  • FC Den Bosch U19
    06/2010 → 06/2012
  • FC Den Bosch U17
    06/2008 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.