#4
Matthew Steenvoorden
HHC Hardenberg
Netherlands Tweede Divisie
Quốc tịch
NED
NED Ngày sinh
09/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K €
33
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,962Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- HHC Hardenberg 2025 - Nay
- HNK Gorica 2024 - 2025
- Terengganu FC 2024 - 2024
- Pakhtakor 2023 - 2024
- HNK Gorica 2019 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMatthew Steenvoorden
- Quốc tịchNED
- Ngày sinh09/01/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập HHC Hardenberg08/08/2025
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Uzbek Champion
2022-2023
1
Europa League participant
2014-2015
1
U21 Eredivisie champion
2014
1
Promotion to 1st league
2013-2014
Trận đấu30
Đá chính20
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,962
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
-
HHC Hardenberg
-
HNK Gorica
-
Terengganu FC
-
Pakhtakor
-
HNK Gorica
-
SC Cambuur Leeuwarden
-
Dordrecht
-
Feyenoord
-
Dordrecht
-
Feyenoord
-
Dordrecht
-
Feyenoord
-
Excelsior SBV
-
Feyenoord
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Uzbek Champion
2022-2023
1
Europa League participant
2014-2015
1
U21 Eredivisie champion
2014
1
Promotion to 1st league
2013-2014
