Jasper Waalkens
#10

Jasper Waalkens

Spakenburg Netherlands Tweede Divisie
Quốc tịch NED
Ngày sinh 13/02/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 105K €
37
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV CHC Den Bosch 2023 - Nay
  • SV CHC Den Bosch 2023 - 2023
  • VV Gemert 2022 - 2023
  • VV Gemert 2022 - 2022
  • RKSV Halsteren 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJasper Waalkens
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh13/02/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Spakenburg01/07/2023
  • Giá trị thị trường105K €

Thành tích nổi bật

1
Dutch Second League champion
2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • SV CHC Den Bosch
    07/2023 → Hiện tại
  • SV CHC Den Bosch
    06/2023 → 07/2023
  • VV Gemert
    07/2022 → 06/2023
  • VV Gemert
    06/2022 → 07/2022
  • RKSV Halsteren
    07/2021 → 06/2022
  • RKSV Halsteren
    06/2021 → 07/2021
  • VV DOVO
    07/2020 → 06/2021
  • VV DOVO
    06/2020 → 07/2020
  • Spakenburg
    06/2020 → 06/2020
  • Spakenburg
    06/2020 → 06/2020
  • VV Dovo
    07/2019 → 06/2020
  • VV DOVO
    07/2019 → 07/2019
  • VV DOVO
    06/2019 → 07/2019
  • Spakenburg
    07/2017 → 06/2019
  • Spakenburg
    06/2017 → 07/2017
  • Almere City FC
    07/2015 → 06/2017
  • Almere City FC
    06/2015 → 07/2015
  • NEC Nijmegen
    01/2015 → 06/2015
  • NEC Nijmegen
    01/2015 → 01/2015
  • Fortuna Sittard
    07/2014 → 01/2015
  • Fortuna Sittard
    06/2014 → 07/2014
  • FC Eindhoven
    07/2011 → 06/2014
  • FC Eindhoven
    06/2011 → 07/2011
  • Willem II
    06/2011 → 06/2011
  • Willem II
    06/2011 → 06/2011
  • Helmond Sport
    01/2011 → 06/2011
  • Helmond Sport
    12/2010 → 01/2011
  • Willem II
    07/2009 → 12/2010
  • Willem II
    06/2009 → 07/2009
  • PSV Eindhoven U20
    07/2008 → 06/2009
  • PSV Eindhoven U20
    06/2008 → 07/2008
  • PSV Eindhoven U19
    07/2005 → 06/2008
  • PSV Eindhoven U19
    06/2005 → 07/2005
  • PSV Eindhoven U17
    07/2004 → 06/2005
  • PSV Eindhoven U17
    06/2004 → 07/2004
  • PSV Eindhoven Youth
    07/2002 → 06/2004
  • PSV Eindhoven Youth
    06/2002 → 07/2002
1
Dutch Second League champion
2015