Barry Maguire
#0

Barry Maguire

GVVV Veenendaal Netherlands Tweede Divisie
Quốc tịch NED
Ngày sinh 27/10/1989 (36 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
36
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 42 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Chuyền
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
0Bàn thắng
6Kiến tạo
2,784Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • GVVV Veenendaal 2022 - 2026
  • Den Bosch 2022 - 2022
  • Geylang United FC 2019 - 2022
  • Limerick FC 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBarry Maguire
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh27/10/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập GVVV Veenendaal07/08/2026
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2010-2011
Trận đấu31
Đá chính31
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo6
Phút thi đấu2,784
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ1
  • Free player
    08/2026 → Hiện tại
  • GVVV Veenendaal
    07/2022 → 08/2026
  • Den Bosch
    01/2022 → 07/2022
  • Geylang United FC
    01/2019 → 01/2022
  • Limerick FC
    02/2018 → 01/2019
  • Free player
    06/2017 → 02/2018
  • SV TEC Tiel
    12/2016 → 06/2017
  • Free player
    12/2015 → 12/2016
  • Sarpsborg 08
    08/2015 → 12/2015
  • Den Bosch
    08/2013 → 08/2015
  • VVV Venlo
    06/2011 → 08/2013
  • FC Utrecht
    06/2008 → 06/2011
  • Den Bosch
    06/2006 → 06/2008
  • FC Den Bosch Reserves
    06/1999 → 06/2006
  • FC Den Bosch Youth
    06/1999 → 06/1999
1
Europa League participant
2010-2011