Leo Greiml
#12

Leo Greiml

NAC Breda Netherlands Eerste Divisie
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 03/07/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 900K €
25
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 44 Sút 77 Chuyền 69 Rê bóng 99 Phòng ngự 97 Thể lực 72 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,141Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác86%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích60%
  • Phạm lỗi / trận1.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NAC Breda 2024 - Nay
  • Schalke 04 2022 - 2024
  • Rapid Wien 2019 - 2022
  • SK Rapid II 2018 - 2019
  • SKN St. Polten U18 2017 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLeo Greiml
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh03/07/2001
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập NAC Breda31/07/2024
  • Giá trị thị trường900K €

Thành tích nổi bật

2
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021
Trận đấu15
Đá chính14
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,141
Sút10
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền641
Chuyền chính xác551
Chuyền quyết định5
Rê bóng4
Rê bóng thành công3
Tắc bóng30
Cắt bóng11
Phá bóng96
Tranh chấp169
Thắng tranh chấp109
Không chiến thắng63
Phạm lỗi24
Bị phạm lỗi14
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
  • NAC Breda
    07/2024 → Hiện tại
  • Schalke 04
    06/2022 → 07/2024
  • Rapid Wien
    06/2019 → 06/2022
  • SK Rapid II
    06/2018 → 06/2019
  • SKN St. Polten U18
    06/2017 → 06/2018
  • AKA St. Pölten U16
    06/2016 → 06/2017
  • AKA St. Pölten U16
    06/2016 → 06/2016
  • St.Polten U15
    06/2014 → 06/2016
  • AKA St. Pölten U15
    06/2014 → 06/2014
2
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021