Marvin Peersman
#43

Marvin Peersman

SC Telstar Netherlands Eredivisie
Quốc tịch BEL
Ngày sinh 10/02/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
35
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
43
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 73 Chuyền 68 Rê bóng 40 Phòng ngự 57 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SC Telstar 2026 - Nay
  • Groningen 2023 - 2026
  • Aris Thessaloniki 2022 - 2023
  • Pas Giannina 2020 - 2022
  • Hapoel Tel Aviv 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarvin Peersman
  • Quốc tịchBEL
  • Ngày sinh10/02/1991
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SC Telstar05/07/2026
  • Giá trị thị trường250K €

Thành tích nổi bật

1
Israeli 2nd tier champion
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2013-2014
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền111
Chuyền chính xác92
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng4
Cắt bóng3
Phá bóng15
Tranh chấp20
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng2
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SC Telstar
    07/2026 → Hiện tại
  • Groningen
    07/2023 → 07/2026
  • Aris Thessaloniki
    06/2022 → 07/2023
  • Pas Giannina
    08/2020 → 06/2022
  • Hapoel Tel Aviv
    01/2018 → 08/2020
  • SC Cambuur Leeuwarden
    06/2015 → 01/2018
  • Dordrecht
    09/2012 → 06/2015
  • Free player
    06/2012 → 09/2012
  • Royal Antwerp
    06/2010 → 06/2012
  • KSK Beveren (- 2010)
    06/2009 → 06/2010
1
Israeli 2nd tier champion
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2013-2014