#9
Ricky van Wolfswinkel
Quốc tịch
—
Ngày sinh
27/01/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
37
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,726Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.26
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận1.4
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích47%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủRicky van Wolfswinkel
- Quốc tịch—
- Ngày sinh27/01/1989
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
6
Europa League participant
2024-2025, 2019-2020, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
1
Swiss cup winner
2018-2019
1
Champions League participant
2017-2018
1
Dutch Cup winner
2016-2017
1
Second highest goal scorer
2016-2017
1
Top scorer
2011-2012
Trận đấu31
Đá chính18
Bàn thắng8
Phạt đền6
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,726
Sút43
Sút trúng đích20
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ6
Đường chuyền396
Chuyền chính xác279
Chuyền quyết định22
Rê bóng18
Rê bóng thành công8
Tắc bóng23
Cắt bóng10
Phá bóng24
Tranh chấp243
Thắng tranh chấp105
Không chiến thắng47
Phạm lỗi41
Bị phạm lỗi28
Việt vị5
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
6
Europa League participant
2024-2025, 2019-2020, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
1
Swiss cup winner
2018-2019
1
Champions League participant
2017-2018
1
Dutch Cup winner
2016-2017
1
Second highest goal scorer
2016-2017
1
Top scorer
2011-2012
