#2
Sergiño Dest
Quốc tịch
—
Ngày sinh
03/11/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
25
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
1Bàn thắng
5Kiến tạo
2,204Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác90%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận1.6
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủSergiño Dest
- Quốc tịch—
- Ngày sinh03/11/2000
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
7
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Dutch champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
3
CONCACAF Nations League Winner
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
2
Dutch Super Cup winner
2026, 2020
2
Europa League participant
2021-2022, 2019-2020
1
World Cup participant
2022
Trận đấu27
Đá chính26
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,204
Sút14
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra10
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1346
Chuyền chính xác1212
Chuyền quyết định28
Rê bóng86
Rê bóng thành công42
Tắc bóng52
Cắt bóng13
Phá bóng28
Tranh chấp270
Thắng tranh chấp150
Không chiến thắng20
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi36
Việt vị1
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
7
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Dutch champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
3
CONCACAF Nations League Winner
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
2
Dutch Super Cup winner
2026, 2020
2
Europa League participant
2021-2022, 2019-2020
1
World Cup participant
2022
1
Spanish cup winner
2020-2021
1
Dutch U19 Champion
2019
1
Dutch U19 Youth Cup winner
2019
1
Under-20 World Cup participant
2019
1
CONCACAF-U20-Championship-Champion
2018
1
Dutch U17 Champion
2017
1
Under-17 World Cup participant
2017
