Nacional Montevideo

Giá trị đội hình: €16.1M
6
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
1
HÒA
2
THUA
5:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uruguayan champion ×50
    2025, 2022, 2020, 2019, 2016, 2015, 2012, 2011, 2009, 2006, 2005, 2002, 2001, 2000, 1998, 1992, 1983, 1980, 1977, 1972, 1971, 1970, 1969, 1966, 1963, 1957, 1956, 1955, 1952, 1950, 1947, 1946, 1943, 1942, 1941, 1940, 1939, 1934, 1933, 1924, 1923, 1922, 1920, 1919, 1917, 1916, 1915, 1912, 1903, 1902
  • Uruguayan Super Cup Winner ×3
    2024-2025, 2020-2021, 2018-2019
  • Copa Interamericana ×3
    1989, 1988, 1972
  • Copa Libertadores winner ×3
    1988, 1980, 1971
  • Intercontinental Cup winner ×3
    1988, 1980, 1971
  • Recopa Sudamericana winner ×1
    1989
Tên đầy đủNacional Montevideo
Tên viết tắtNacional Montevideo
Năm thành lập1899
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng