Vukan Savićević
#8

Vukan Savićević

Quốc tịch MNE
Ngày sinh 29/01/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
32
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

71 Tốc độ 49 Sút 97 Chuyền 91 Rê bóng 99 Phòng ngự 77 Thể lực 81 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

36Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,945Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.6
  • Tỉ lệ sút trúng đích30%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vojvodina Novi Sad 2024 - Nay
  • Giresunspor 2022 - 2024
  • Samsunspor 2020 - 2022
  • Wisla Krakow 2019 - 2020
  • Slovan Bratislava 2015 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVukan Savićević
  • Quốc tịchMNE
  • Ngày sinh29/01/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Vojvodina Novi Sad18/01/2024
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

2
Slovak cup winner
2017-2018, 2016-2017
2
Serbian champion
2015-2016, 2013-2014
1
Slovak champion
2018-2019
1
Europa League participant
2012-2013
Trận đấu36
Đá chính20
Bàn thắng3
Phạt đền1
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,945
Sút37
Sút trúng đích11
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền1244
Chuyền chính xác987
Chuyền quyết định42
Rê bóng40
Rê bóng thành công23
Tắc bóng46
Cắt bóng22
Phá bóng19
Tranh chấp208
Thắng tranh chấp121
Không chiến thắng17
Phạm lỗi26
Bị phạm lỗi35
Việt vị2
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Vojvodina Novi Sad
    01/2024 → Hiện tại
  • Giresunspor
    07/2022 → 01/2024
  • Samsunspor
    08/2020 → 07/2022 350K €
  • Wisla Krakow
    01/2019 → 08/2020 50K €
  • Slovan Bratislava
    08/2015 → 01/2019 100K €
  • Crvena Zvezda
    06/2012 → 08/2015
2
Slovak cup winner
2017-2018, 2016-2017
2
Serbian champion
2015-2016, 2013-2014
1
Slovak champion
2018-2019
1
Europa League participant
2012-2013