#4
Marko Poletanović
Quốc tịch
SRB
SRB Ngày sinh
20/07/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
32
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
653Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Vojvodina Novi Sad 2025 - Nay
- Wisla Krakow 2025 - 2025
- Vojvodina Novi Sad 2024 - 2025
- Zaglebie Lubin 2022 - 2024
- Wisla Krakow 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarko Poletanović
- Quốc tịchSRB
- Ngày sinh20/07/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Vojvodina Novi Sad30/06/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
2
Polish cup winner
2021-2022, 2020-2021
1
Polish Super Cup winner
2021-2022
1
Russian cup winner
2018
1
Champions League participant
2015-2016
1
Belgian champion
2014-2015
1
Europa League participant
2013-2014
Trận đấu30
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu653
Sút7
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền388
Chuyền chính xác335
Chuyền quyết định8
Rê bóng8
Rê bóng thành công4
Tắc bóng6
Cắt bóng13
Phá bóng14
Tranh chấp50
Thắng tranh chấp22
Không chiến thắng7
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Vojvodina Novi Sad
-
Wisla Krakow
-
Vojvodina Novi Sad
-
Zaglebie Lubin
-
Wisla Krakow
-
Rakow Czestochowa
-
Jagiellonia Bialystok
-
FK Ruan Tosno
-
KAA Gent
-
Crvena Zvezda
-
KAA Gent
-
Zulte-Waregem
-
KAA Gent
-
Vojvodina Novi Sad
-
Vojvodina U19
-
FK Cement Beocin
2
Polish cup winner
2021-2022, 2020-2021
1
Polish Super Cup winner
2021-2022
1
Russian cup winner
2018
1
Champions League participant
2015-2016
1
Belgian champion
2014-2015
1
Europa League participant
2013-2014
1
Serbian cup winner
2013-2014
1
European Under-19 participant
2013
