#3
Thembinkosi Lorch
Quốc tịch
RSA
RSA Ngày sinh
22/07/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.67 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
450K €
33
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
3
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
212Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.67
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al-Ittihad SC 2026 - Nay
- Wydad Casablanca 2025 - 2026
- Mamelodi Sundowns 2025 - 2025
- Wydad Casablanca 2025 - 2025
- Mamelodi Sundowns 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủThembinkosi Lorch
- Quốc tịchRSA
- Ngày sinh22/07/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Wydad Casablanca01/02/2026
- Giá trị thị trường450K €
Thành tích nổi bật
2
South African champion
2024-2025, 2023-2024
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Nedbank Cup Winner
2022-2023
1
Player of the Season
2021-2022
1
MTN8 Cup Winner
2020-2021
1
Africa Cup participant
2019
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu212
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Al-Ittihad SC
-
Wydad Casablanca
-
Mamelodi Sundowns
-
Wydad Casablanca
-
Mamelodi Sundowns
-
Orlando Pirates
-
Chippa United
-
Orlando Pirates
-
All Stars FC
-
Orlando Pirates
-
Maluti FET College FC
2
South African champion
2024-2025, 2023-2024
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Nedbank Cup Winner
2022-2023
1
Player of the Season
2021-2022
1
MTN8 Cup Winner
2020-2021
1
Africa Cup participant
2019
