CA Penarol

Giá trị đội hình: €32.2M
7
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
1
HÒA
2
THUA
8:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uruguayan champion ×52
    2024, 2021, 2018, 2017, 2016, 2013, 2010, 2003, 1999, 1997, 1996, 1995, 1994, 1993, 1986, 1985, 1982, 1981, 1979, 1978, 1975, 1974, 1973, 1968, 1967, 1965, 1964, 1962, 1961, 1960, 1959, 1958, 1954, 1953, 1951, 1949, 1945, 1944, 1938, 1937, 1936, 1935, 1932, 1929, 1928, 1921, 1918, 1911, 1907, 1905, 1901, 1900
  • Copa Libertadores winner ×5
    1987, 1982, 1966, 1961, 1960
  • Uruguayan Super Cup Winner ×3
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018
  • Intercontinental Cup winner ×3
    1982, 1966, 1961
  • Intercontinental Cup Runner Up ×2
    1986-1987, 1959-1960
  • Uruguayan Cup Winner ×1
    2025
Tên đầy đủCA Penarol
Tên viết tắtCA Penarol
Năm thành lập1891
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng