#10
Mohsine Moutouali
Quốc tịch
—
Ngày sinh
03/03/1986 (40 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
40
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
101Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.18
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohsine Moutouali
- Quốc tịch—
- Ngày sinh03/03/1986
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Moroccan champion
2019-2020, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009
1
CAF Confederation Cup winner
2020-2021
1
AFC Champions League participant
2017-2018
1
FIFA Club World Cup participant
2014
1
FIFA Club World Cup runner-up
2012-2013
1
Moroccan cup winner
2011-2012
Trận đấu11
Đá chính3
Bàn thắng2
Phạt đền1
Kiến tạo1
Phút thi đấu101
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Moroccan champion
2019-2020, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009
1
CAF Confederation Cup winner
2020-2021
1
AFC Champions League participant
2017-2018
1
FIFA Club World Cup participant
2014
1
FIFA Club World Cup runner-up
2012-2013
1
Moroccan cup winner
2011-2012
