Vuko Vujovic
#1

Vuko Vujovic

Lovcen Cetinje Montenegro Second League
Quốc tịch MNE
Ngày sinh 29/02/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Thủ môn
Chân thuận
Giá trị 75K
26
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
924Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Lovcen Cetinje 2026 - Nay
  • FK Grbalj Radanovici 2026 - 2026
  • Jedinstvo Bijelo Polje 2025 - 2026
  • FK Podgorica 2025 - 2025
  • Lovcen Cetinje 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVuko Vujovic
  • Quốc tịchMNE
  • Ngày sinh29/02/2000
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Lovcen Cetinje30/06/2026
  • Giá trị thị trường75K
Trận đấu11
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu924
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Lovcen Cetinje
    06/2026 → Hiện tại
  • FK Grbalj Radanovici
    02/2026 → 06/2026
  • Jedinstvo Bijelo Polje
    06/2025 → 02/2026
  • FK Podgorica
    01/2025 → 06/2025
  • Lovcen Cetinje
    02/2024 → 01/2025
  • Herrera FC
    07/2022 → 12/2022
  • Levadiakos
    06/2022 → 07/2022
  • Olympiakos Volou
    08/2021 → 06/2022
  • Levadiakos
    07/2018 → 08/2021
  • Lovcen Cetinje
    07/2017 → 07/2018

Chưa có danh hiệu.