Damir Kojašević
#10

Damir Kojašević

FK Rudar Pljevlja Montenegro Second League
Quốc tịch MNE
Ngày sinh 03/06/1987 (39 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 25K €
39
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
61 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 51 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,257Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Balkan Eagles 2025 - Nay
  • FK Rudar Pljevlja 2024 - 2025
  • KF Fushe Kosova 2024 - 2024
  • Arsenal Tivat 2023 - 2024
  • Jezero Plav 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDamir Kojašević
  • Quốc tịchMNE
  • Ngày sinh03/06/1987
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập FK Rudar Pljevlja05/08/2025
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

2
Macedonian champion
2016-2017, 2015-2016
1
Montenegrin champion
2015-2016
1
AFC Champions League participant
2014-2015
1
Europa League participant
2014-2015
1
Kazakh champion
2013-2014
1
Kazakh cup winner
2011-2012
Trận đấu29
Đá chính27
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,257
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • FK Balkan Eagles
    08/2025 → Hiện tại
  • FK Rudar Pljevlja
    07/2024 → 08/2025
  • KF Fushe Kosova
    01/2024 → 07/2024
  • Arsenal Tivat
    06/2023 → 01/2024
  • Jezero Plav
    01/2023 → 06/2023
  • FK Iskra Danilovgrad
    01/2022 → 01/2023
  • Decic Tuzi
    06/2021 → 01/2022
  • FC Feronikeli 74
    12/2020 → 06/2021
  • FK Sutjeska Niksic
    06/2019 → 12/2020
  • Radnicki Nis
    01/2019 → 06/2019
  • FC Shakhtyor Karagandy
    02/2018 → 01/2019
  • Vojvodina Novi Sad
    08/2017 → 02/2018
  • FC Vardar Skopje
    12/2015 → 08/2017
  • OFK Titograd
    08/2015 → 12/2015
  • FC Astana
    06/2015 → 08/2015
  • Lokomotiv Tashkent
    02/2015 → 06/2015
  • FC Astana
    01/2013 → 02/2015
  • FK Buducnost Podgorica
    12/2012 → 01/2013
  • FC Astana
    06/2012 → 12/2012
  • FK Buducnost Podgorica
    12/2011 → 06/2012
  • Sarajevo
    06/2010 → 12/2011
  • FK Zeta
    02/2010 → 06/2010
  • Jagiellonia Bialystok
    11/2009 → 02/2010
  • Gornik Leczna
    07/2009 → 11/2009
  • Jagiellonia Bialystok
    06/2008 → 07/2009 300K €
2
Macedonian champion
2016-2017, 2015-2016
1
Montenegrin champion
2015-2016
1
AFC Champions League participant
2014-2015
1
Europa League participant
2014-2015
1
Kazakh champion
2013-2014
1
Kazakh cup winner
2011-2012