Danilo Bakić
#8

Danilo Bakić

OFK Petrovac Montenegro First League
Quốc tịch MNE
Ngày sinh 28/10/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
30
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
202Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • OFK Petrovac 2023 - Nay
  • Arsenal Tivat 2022 - 2023
  • Mornar 2020 - 2022
  • Bokelj Kotor 2019 - 2020
  • FK Grbalj Radanovici 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDanilo Bakić
  • Quốc tịchMNE
  • Ngày sinh28/10/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập OFK Petrovac30/06/2023
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu202
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • OFK Petrovac
    06/2023 → Hiện tại
  • Arsenal Tivat
    06/2022 → 06/2023
  • Mornar
    12/2020 → 06/2022
  • Bokelj Kotor
    07/2019 → 12/2020
  • FK Grbalj Radanovici
    07/2018 → 07/2019
  • Lovcen Cetinje
    06/2017 → 07/2018
  • FK Grbalj Radanovici
    02/2017 → 06/2017
  • OFK Beograd
    08/2016 → 02/2017
  • OFK Petrovac
    01/2016 → 08/2016

Chưa có danh hiệu.