Srdjan Krstovic
#40

Srdjan Krstovic

FK Buducnost Podgorica Montenegro First League
Quốc tịch MNE
Ngày sinh 05/08/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
40
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
236Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Buducnost Podgorica 2026 - Nay
  • FK Buducnost Podgorica 2026 - 2026
  • Uthai Thani Forest 2025 - 2026
  • Uthai Thani Forest 2025 - 2025
  • FK Sutjeska Niksic 2022 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSrdjan Krstovic
  • Quốc tịchMNE
  • Ngày sinh05/08/2000
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Buducnost Podgorica22/01/2026
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Montenegrin cup winner
2022-2023
Trận đấu11
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu236
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FK Buducnost Podgorica
    01/2026 → Hiện tại
  • FK Buducnost Podgorica
    01/2026 → 01/2026
  • Uthai Thani Forest
    08/2025 → 01/2026
  • Uthai Thani Forest
    08/2025 → 08/2025
  • FK Sutjeska Niksic
    07/2022 → 08/2025
  • FK Sutjeska Niksic
    06/2022 → 07/2022
  • FK Zeta
    01/2018 → 06/2022
  • FK Zeta
    12/2017 → 01/2018
1
Montenegrin cup winner
2022-2023