#77
Staniša Mandić
Arsenal Tivat
Montenegro First League
Quốc tịch
MNE
MNE Ngày sinh
27/01/1995 (32 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
32
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
77
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
644Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Arsenal Tivat 2025 - Nay
- Wuxi Wugo 2024 - 2025
- GOSK Gabela 2023 - 2024
- East Riffa 2022 - 2023
- Metalac Gornji Milanovac 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủStaniša Mandić
- Quốc tịchMNE
- Ngày sinh27/01/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Arsenal Tivat11/02/2025
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2021-2022
1
Slovenian champion
2020-2021
1
Slovenian cup winner
2020
1
European Under-19 participant
2015
1
Under 20 World Champion
2015
1
Under-20 World Cup participant
2015
Trận đấu33
Đá chính31
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu644
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
-
Arsenal Tivat
-
Wuxi Wugo
-
GOSK Gabela
-
East Riffa
-
Metalac Gornji Milanovac
-
NS Mura
-
Sogndal
-
HSK Zrinjski Mostar
-
Sogndal
-
FK Čukarički
-
Sogndal
-
FK Čukarički
-
Cukaricki U19
-
FK Rad U19
-
Vojvodina U17
1
Conference League participant
2021-2022
1
Slovenian champion
2020-2021
1
Slovenian cup winner
2020
1
European Under-19 participant
2015
1
Under 20 World Champion
2015
1
Under-20 World Cup participant
2015
1
Serbian cup winner
2014-2015
