Julian Montenegro
#0

Julian Montenegro

Lovcen Cetinje Montenegro Second League
Quốc tịch POR
Ngày sinh 23/03/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 10K €
37
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 51 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
2,010Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.21
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Lovcen Cetinje 2026 - Nay
  • Arsenal Tivat 2020 - 2026
  • Lovcen Cetinje 2019 - 2020
  • FK Grbalj Radanovici 2017 - 2019
  • Lovcen Cetinje 2017 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJulian Montenegro
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh23/03/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Lovcen Cetinje30/06/2026
  • Giá trị thị trường10K €
Trận đấu29
Đá chính0
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,010
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Lovcen Cetinje
    06/2026 → Hiện tại
  • Arsenal Tivat
    07/2020 → 06/2026
  • Lovcen Cetinje
    07/2019 → 07/2020
  • FK Grbalj Radanovici
    06/2017 → 07/2019
  • Lovcen Cetinje
    01/2017 → 06/2017
  • Free player
    06/2016 → 01/2017
  • Lynx FC
    01/2016 → 06/2016
  • Boavista FC
    12/2015 → 01/2016
  • SC Farense
    08/2015 → 12/2015
  • Boavista FC
    06/2013 → 08/2015
  • Atlético CP
    06/2012 → 06/2013
  • União Montemor
    06/2012 → 06/2012
  • Vizela
    06/2011 → 06/2012

Chưa có danh hiệu.