#7
Alexandr Suvorov
FC Floresti
Moldovan Liga 1
Quốc tịch
MDA
Ngày sinh
02/02/1987 (39 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
75K €
39
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Floresti 2025 - Nay
- FC Falesti 2024 - 2025
- FC Floresti 2023 - 2024
- FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) 2017 - 2023
- FC Olimpia Balti 2016 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlexandr Suvorov
- Quốc tịchMDA
- Ngày sinh02/02/1987
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Floresti29/08/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
9
Moldavian champion
2014-2015, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003
4
Moldovan supercup winner
2006-2007, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003
3
Moldavian cup winner
2020-2021, 2007-2008, 2005-2006
1
Moldavian second tier champion
2023-2024
1
Midfielder of the Year
2018-2019
1
Russian second tier champion
2014
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
FC Floresti
-
FC Falesti
-
FC Floresti
-
FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)
-
FC Olimpia Balti
-
Academia Chisinau
-
FC Milsami
-
Mordovya Saransk
-
Academia Chisinau
-
Cracovia Krakow
-
Sheriff Tiraspol
-
FC Tiraspol
-
Sheriff Tiraspol
9
Moldavian champion
2014-2015, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003
4
Moldovan supercup winner
2006-2007, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003
3
Moldavian cup winner
2020-2021, 2007-2008, 2005-2006
1
Moldavian second tier champion
2023-2024
1
Midfielder of the Year
2018-2019
1
Russian second tier champion
2014
1
Footballer of the Year
2011
1
Europa League participant
2009-2010
