#15
Érick Gutiérrez
Quốc tịch
—
Ngày sinh
15/06/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
689Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủÉrick Gutiérrez
- Quốc tịch—
- Ngày sinh15/06/1995
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
CONCACAF Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2016-2017, 2014-2015
4
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Gold Cup participant
2021, 2019, 2017
2
Dutch Cup winner
2022-2023, 2021-2022
2
World Cup participant
2022, 2018
1
Dutch Super Cup winner
2023
Trận đấu14
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu689
Sút9
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền409
Chuyền chính xác354
Chuyền quyết định9
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng22
Cắt bóng3
Phá bóng12
Tranh chấp92
Thắng tranh chấp47
Không chiến thắng11
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi11
Việt vị1
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
CONCACAF Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2016-2017, 2014-2015
4
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Gold Cup participant
2021, 2019, 2017
2
Dutch Cup winner
2022-2023, 2021-2022
2
World Cup participant
2022, 2018
1
Dutch Super Cup winner
2023
1
Conference League participant
2021-2022
1
Gold Cup Winner
2019
1
Champions League participant
2018-2019
1
FIFA Club World Cup participant
2018
1
CONCACAF Champions League Winner
2016-2017
1
Mexican Clausura Champion
2015-2016
1
Olympics participant
2015-2016
1
Under-20 World Cup participant
2015
