#13
Enner Valencia
Quốc tịch
—
Ngày sinh
04/11/1989 (36 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,369Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.35
- Tỉ lệ chuyền chính xác75%
- Sút / trận2.3
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủEnner Valencia
- Quốc tịch—
- Ngày sinh04/11/1989
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Top scorer
2022-2023, 2018-2019, 2014, 2012-2013
4
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015
3
CONCACAF Champions League participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022
2
World Cup participant
2022, 2014
1
Campeão Gaúcho
2024-2025
Trận đấu23
Đá chính15
Bàn thắng8
Phạt đền3
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,369
Sút53
Sút trúng đích20
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền264
Chuyền chính xác199
Chuyền quyết định12
Rê bóng40
Rê bóng thành công17
Tắc bóng11
Cắt bóng1
Phá bóng11
Tranh chấp181
Thắng tranh chấp73
Không chiến thắng23
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi22
Việt vị7
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Top scorer
2022-2023, 2018-2019, 2014, 2012-2013
4
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015
3
CONCACAF Champions League participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022
2
World Cup participant
2022, 2014
1
Campeão Gaúcho
2024-2025
1
Turkish cup winner
2022-2023
1
Conference League participant
2021-2022
1
CONCACAF Champions League Winner
2019-2020
1
Mexican Clausura Champion
2018-2019
1
Campeones Cup Winner
2017-2018
1
Mexican Apertura Champion
2017-2018
1
Ecuadorian champion
2013
