Richard jelena
#32

Richard jelena

Kozarmisleny SE Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 08/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
28
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
32
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
599Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Kozarmisleny SE 2026 - Nay
  • FC Ajka 2026 - 2026
  • Kozarmisleny SE 2025 - 2026
  • Tatabányai SC 2024 - 2025
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2021 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRichard jelena
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh08/01/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Kozarmisleny SE29/06/2026
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu17
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu599
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Kozarmisleny SE
    06/2026 → Hiện tại
  • FC Ajka
    02/2026 → 06/2026
  • Kozarmisleny SE
    07/2025 → 02/2026
  • Tatabányai SC
    07/2024 → 07/2025
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    08/2021 → 07/2024
  • Kisvárda Master Good FC
    01/2020 → 08/2021
  • Kozarmisleny SE
    08/2019 → 01/2020
  • Paksi FC
    06/2019 → 08/2019
  • MTE Mosonmagyarovar
    07/2018 → 06/2019
  • Paksi FC
    06/2018 → 07/2018
  • Zalaegerszegi TE
    02/2018 → 06/2018
  • Paksi FC
    12/2017 → 02/2018
  • Csakvari TK
    07/2017 → 12/2017
  • Paksi FC
    07/2016 → 07/2017
  • Budapest Honvéd II-MFA
    12/2015 → 07/2016
  • Budapest Honvéd-MFA U19
    07/2015 → 12/2015
  • Pécsi MFC U17
    06/2013 → 07/2015
  • Pécsi MFC Youth
    02/2013 → 06/2013
  • Pécsi MFC Youth
    02/2013 → 02/2013

Chưa có danh hiệu.