Gábor Megyeri
#1

Gábor Megyeri

BVSC Zuglo Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 16/12/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 75K €
24
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Diosgyor VTK 2025 - Nay
  • Diosgyor VTK 2025 - 2025
  • Budapest Honved FC 2025 - 2025
  • Budapest Honved FC 2024 - 2025
  • BVSC Zuglo 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGábor Megyeri
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh16/12/2002
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập BVSC Zuglo02/07/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Euro Under-17 participant
2019
1
Under-17 World Cup participant
2019

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Diosgyor VTK
    07/2025 → Hiện tại
  • Diosgyor VTK
    07/2025 → 07/2025
  • Budapest Honved FC
    01/2025 → 07/2025
  • Budapest Honved FC
    12/2024 → 01/2025
  • BVSC Zuglo
    07/2024 → 12/2024
  • Kazincbarcika
    12/2023 → 07/2024
  • Kozarmisleny SE
    09/2023 → 12/2023
  • Budapest Honvéd II-MFA
    06/2023 → 09/2023
  • Budapest Honvéd II-MFA
    06/2023 → 06/2023
  • Kazincbarcika
    07/2022 → 06/2023
  • Kazincbarcika
    06/2022 → 07/2022
  • Budapest Honvéd II-MFA
    06/2022 → 06/2022
  • Budapest Honvéd II-MFA
    06/2022 → 06/2022
  • Perugia
    08/2021 → 06/2022
  • Perugia
    08/2021 → 08/2021
  • Kazincbarcika
    06/2021 → 08/2021
  • Budapest Honvéd II-MFA
    06/2021 → 06/2021
  • Budapest Honvéd II-MFA
    06/2021 → 06/2021
  • Dabas-Gyón
    02/2021 → 06/2021
  • AS Roma U20
    10/2020 → 02/2021 20K €
  • AS Roma U20
    09/2020 → 10/2020 20K €
  • Balassagyarmati VSE
    07/2020 → 09/2020
  • Budapest Honvéd II-MFA
    07/2020 → 07/2020
  • Budapest Honvéd II-MFA
    06/2020 → 07/2020
  • III. Kerület TVE Budapest
    07/2019 → 06/2020
  • Budapest Honvéd-MFA U19
    07/2019 → 07/2019
  • Budapest Honvéd-MFA U19
    06/2019 → 07/2019
  • Salgótarjáni BTC
    07/2018 → 06/2019
  • Budapest Honved-MFA U17
    07/2018 → 07/2018
  • Budapest Honved-MFA U17
    06/2018 → 07/2018
  • Nyiregyhaza
    01/2017 → 06/2018
  • Budapest Honvéd-MFA Youth
    08/2016 → 01/2017
  • Budapest Honvéd-MFA Youth
    07/2016 → 08/2016
  • Soproni VSE
    02/2016 → 07/2016
  • Dorogi FC
    07/2015 → 02/2016
  • Vac-Dunakanyar
    06/2015 → 07/2015
  • Balatonfüredi FC
    01/2015 → 06/2015
  • Vac-Dunakanyar
    08/2014 → 01/2015
  • Ferencvarosi TC U19
    02/2014 → 08/2014
  • Illes Akademia U19
    07/2012 → 02/2014
  • MTK Budapest U17
    02/2012 → 07/2012
1
Euro Under-17 participant
2019
1
Under-17 World Cup participant
2019