Baki Akos
#44

Baki Akos

Budapest Honved FC Hungary Fizz Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 24/08/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.94 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
31
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
44
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 72 Chuyền 61 Rê bóng 46 Phòng ngự 57 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.33
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận1.3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Budapest Honved FC 2025 - Nay
  • Nyiregyhaza 2022 - 2025
  • MTK Budapest II 2022 - 2022
  • Mezokovesd Zsory FC 2021 - 2022
  • MTK Budapest 2013 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBaki Akos
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh24/08/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Budapest Honved FC19/01/2025
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

3
Hungarian 2nd division champion
2023-2024, 2019-2020, 2017-2018
2
Promotion to 1st league
2019-2020, 2017-2018
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút4
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền144
Chuyền chính xác116
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng5
Cắt bóng4
Phá bóng20
Tranh chấp21
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng5
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ1
  • Budapest Honved FC
    01/2025 → Hiện tại
  • Nyiregyhaza
    07/2022 → 01/2025
  • MTK Budapest II
    02/2022 → 07/2022
  • Mezokovesd Zsory FC
    08/2021 → 02/2022
  • MTK Budapest
    06/2013 → 08/2021
  • MTK Budapest II
    12/2012 → 06/2013
  • MTK Budapest U19
    06/2011 → 12/2012
  • MTK Budapest U17
    06/2009 → 06/2011
  • MTK Budapest Youth
    02/2009 → 06/2009
3
Hungarian 2nd division champion
2023-2024, 2019-2020, 2017-2018
2
Promotion to 1st league
2019-2020, 2017-2018