#10
Zsolt Haraszti
Videoton FC Fehérvár
Merkantil Bank Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
04/11/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
100K €
34
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
400Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Paksi FC 2026 - Nay
- Videoton FC Fehérvár 2026 - 2026
- Paksi FC 2021 - 2026
- MTK Budapest 2021 - 2021
- Paksi FC 2016 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủZsolt Haraszti
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh04/11/1991
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Videoton FC Fehérvár29/06/2026
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
4
Hungarian cup winner
2024-2025, 2023-2024, 2015-2016, 2014-2015
1
Hungarian champion
2015-2016
Trận đấu8
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu400
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Paksi FC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Paksi FC
-
MTK Budapest
-
Paksi FC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Ferencvarosi TC
-
Paksi FC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Puskas Akademia FC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Paksi FC
-
Bodajk FC Siofok
-
Paksi FC
-
Paksi FC U19
-
Paksi FC U17
4
Hungarian cup winner
2024-2025, 2023-2024, 2015-2016, 2014-2015
1
Hungarian champion
2015-2016
