Tamas Hajagos
#12

Tamas Hajagos

Szentlorinc SE Merkantil Bank Liga
Quốc tịch SRB
Ngày sinh 10/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 24K €
30
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
675Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • III. Kerület TVE Budapest 2023 - Nay
  • III. Kerület TVE Budapest 2023 - 2023
  • FC Nagykanizsa 2022 - 2023
  • FC Nagykanizsa 2022 - 2022
  • Szentlőrinc SE 2019 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTamas Hajagos
  • Quốc tịchSRB
  • Ngày sinh10/05/1996
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Szentlorinc SE19/01/2023
  • Giá trị thị trường24K €
Trận đấu8
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu675
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • III. Kerület TVE Budapest
    01/2023 → Hiện tại
  • III. Kerület TVE Budapest
    01/2023 → 01/2023
  • FC Nagykanizsa
    07/2022 → 01/2023
  • FC Nagykanizsa
    07/2022 → 07/2022
  • Szentlőrinc SE
    02/2019 → 07/2022
  • Szentlorinc SE
    02/2019 → 02/2019
  • Szentlorinc SE
    02/2019 → 02/2019
  • Backa Topola
    02/2016 → 02/2019
  • Backa Topola
    01/2016 → 02/2016
  • Szeged Csanad
    07/2015 → 01/2016
  • Szeged Csanad
    07/2015 → 07/2015
  • Ferencvarosi TC B
    07/2014 → 07/2015
  • Ferencvarosi TC B
    07/2014 → 07/2014

Chưa có danh hiệu.