Zalán Kállai
#80

Zalán Kállai

Duna-Tisza Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 21/02/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
80
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
29Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SC Oberpullendorf 2026 - Nay
  • Tiszafüredi VSE 2026 - 2026
  • Szentlorinc SE 2025 - 2026
  • FC Nagykanizsa 2025 - 2025
  • Szentlorinc SE 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủZalán Kállai
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh21/02/2004
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Duna-Tisza30/06/2026
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu12
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu29
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SC Oberpullendorf
    06/2026 → Hiện tại
  • Tiszafüredi VSE
    02/2026 → 06/2026
  • Szentlorinc SE
    12/2025 → 02/2026
  • FC Nagykanizsa
    07/2025 → 12/2025
  • Szentlorinc SE
    07/2025 → 07/2025
  • Diósgyőri VTK II
    02/2025 → 07/2025
  • Mezokovesd Zsory FC
    06/2024 → 02/2025
  • Duna-Tisza
    01/2024 → 06/2024
  • Mezokovesd Zsory FC
    07/2022 → 01/2024
  • Illes Akademia U19
    12/2020 → 07/2022
  • Illés Akadémia (Haladás U17)
    12/2019 → 12/2020

Chưa có danh hiệu.