#0
Myke Ramos
Duna-Tisza
Merkantil Bank Liga
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
30/10/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
125K €
33
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
540Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Duna-Tisza 2025 - Nay
- Kazincbarcika 2025 - 2025
- Nyiregyhaza 2022 - 2025
- MTK Budapest 2019 - 2022
- Ittihad Kalba FC 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủMyke Ramos
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh30/10/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Duna-Tisza31/07/2025
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
1
Promotion to 1st league
2024-2025
1
Hungarian 2nd division champion
2023-2024
Trận đấu6
Đá chính6
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu540
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Duna-Tisza
-
Kazincbarcika
-
Nyiregyhaza
-
MTK Budapest
-
Ittihad Kalba FC
-
MTK Budapest
-
Szombathelyi Haladas
-
MTK Budapest
-
Kisvárda Master Good FC
-
MTK Budapest
-
Kisvárda Master Good FC
-
MTK Budapest
-
Kisvárda Master Good FC
-
Putnok FC
-
Salgótarjáni BTC
-
Putnok FC
1
Promotion to 1st league
2024-2025
1
Hungarian 2nd division champion
2023-2024
