#27
Ádám Bódi
Duna-Tisza
Merkantil Bank Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
18/10/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
35
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
348Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Duna-Tisza 2025 - Nay
- Kazincbarcika 2024 - 2025
- Debreceni VSC 2018 - 2024
- Videoton FC Fehérvár 2018 - 2018
- Debreceni VSC 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủÁdám Bódi
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh18/10/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Duna-Tisza24/07/2025
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2014-2015, 2012-2013, 2010-2011
3
Hungarian champion
2013-2014, 2011-2012, 2009-2010
3
Hungarian cup winner
2012-2013, 2011-2012, 2009-2010
2
Promotion to 1st league
2024-2025, 2020-2021
1
Hungarian 2nd division champion
2020-2021
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu348
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Duna-Tisza
-
Kazincbarcika
-
Debreceni VSC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Debreceni VSC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Debreceni VSC
-
Debreceni VSC II
-
Debreceni VSC U19
-
Debreceni VSC U17
3
Europa League participant
2014-2015, 2012-2013, 2010-2011
3
Hungarian champion
2013-2014, 2011-2012, 2009-2010
3
Hungarian cup winner
2012-2013, 2011-2012, 2009-2010
2
Promotion to 1st league
2024-2025, 2020-2021
1
Hungarian 2nd division champion
2020-2021
