Erik Nagy
#12

Erik Nagy

Kozarmisleny SE Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 03/10/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
31
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
227Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Nagykanizsa 2025 - Nay
  • Kozarmisleny SE 2020 - 2025
  • FC Ajka 2017 - 2020
  • Kozarmisleny SE 2013 - 2017
  • Kozarmisleny SE 2013 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủErik Nagy
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh03/10/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Kozarmisleny SE04/08/2025
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu227
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Nagykanizsa
    08/2025 → Hiện tại
  • Kozarmisleny SE
    08/2020 → 08/2025
  • FC Ajka
    07/2017 → 08/2020
  • Kozarmisleny SE
    08/2013 → 07/2017
  • Kozarmisleny SE
    08/2013 → 08/2013
  • Ferencvarosi TC B
    08/2012 → 08/2013
  • Ferencvárosi TC II
    08/2012 → 08/2012
  • Pecsi MFC
    02/2012 → 08/2012
  • Kozarmisleny SE
    12/2009 → 02/2012
  • Kozármisleny FC U17
    06/2009 → 12/2009

Chưa có danh hiệu.