Balint Karoly
#17

Balint Karoly

Kozarmisleny SE Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 12/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 75K €
33
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

26Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
379Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • DUSV Loipersdorf 2024 - Nay
  • Mohácsi TE 1888 2024 - 2024
  • Dunaföldvári FC 2023 - 2024
  • Kozarmisleny SE 2022 - 2023
  • Pecsi MFC 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBalint Karoly
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh12/01/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Kozarmisleny SE30/06/2024
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

2
Top scorer
2020-2021, 2016-2017
1
Promotion to 2nd league
2020-2021
Trận đấu26
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu379
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • DUSV Loipersdorf
    06/2024 → Hiện tại
  • Mohácsi TE 1888
    01/2024 → 06/2024
  • Dunaföldvári FC
    07/2023 → 01/2024
  • Kozarmisleny SE
    08/2022 → 07/2023
  • Pecsi MFC
    07/2021 → 08/2022
  • Kecskemeti TE
    02/2020 → 07/2021
  • Bekescsaba
    08/2019 → 02/2020
  • Duna-Tisza
    07/2018 → 08/2019
  • Pecsi MFC
    08/2016 → 07/2018
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    02/2016 → 08/2016
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    02/2016 → 02/2016
  • Soproni VSE
    08/2015 → 02/2016
  • Soproni SVSE-GYSEV
    08/2015 → 08/2015
  • Puskas Akademia FC
    06/2015 → 08/2015
  • Zalaegerszegi TE
    08/2014 → 06/2015
  • Puskas Akademia FC
    06/2014 → 08/2014
  • Bekescsaba
    02/2014 → 06/2014
  • Puskas Akademia FC
    07/2013 → 02/2014
  • Fehérvár FC II
    06/2012 → 07/2013
  • Fehérvár FC U19
    08/2010 → 06/2012
  • Zalaegerszegi TE FC U17
    06/2008 → 08/2010
2
Top scorer
2020-2021, 2016-2017
1
Promotion to 2nd league
2020-2021