Dominik Pintér
#12

Dominik Pintér

Soroksar Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 12/06/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 24K €
32
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Csepel FC 2024 - Nay
  • Csepel FC 2024 - 2024
  • Soroksar 2022 - 2024
  • Soroksar 2022 - 2022
  • Budaorsi SC 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDominik Pintér
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh12/06/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Soroksar24/07/2024
  • Giá trị thị trường24K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Csepel FC
    07/2024 → Hiện tại
  • Csepel FC
    07/2024 → 07/2024
  • Soroksar
    07/2022 → 07/2024
  • Soroksar
    06/2022 → 07/2022
  • Budaorsi SC
    01/2021 → 06/2022
  • Budaorsi SC
    01/2021 → 01/2021
  • Monor SE
    07/2017 → 01/2021
  • Monori SE
    07/2017 → 07/2017
  • Monori SE
    07/2017 → 07/2017
  • Szigetszentmiklosi
    07/2016 → 07/2017
  • Szigetszentmiklósi TK
    07/2016 → 07/2016
  • Szigetszentmiklósi TK
    07/2016 → 07/2016
  • Diósdi TC
    02/2015 → 07/2016
  • Diósdi TC
    02/2015 → 02/2015
  • Diósdi TC
    02/2015 → 02/2015
  • Ferencváros II
    12/2014 → 02/2015
  • Ferencvarosi TC B
    12/2014 → 12/2014
  • Ferencvarosi TC B
    12/2014 → 12/2014
  • Soroksar
    08/2014 → 12/2014
  • Soroksar
    08/2014 → 08/2014
  • Soroksar
    08/2014 → 08/2014
  • Ferencváros II
    08/2013 → 08/2014
  • Ferencvarosi TC B
    08/2013 → 08/2013
  • Ferencvarosi TC B
    08/2013 → 08/2013
  • Budapest Honvéd-MFA U19
    01/2012 → 08/2013
  • Budapest Honvéd-MFA U19
    12/2011 → 01/2012
  • Budapest Honved-MFA U17
    07/2009 → 12/2011
  • Budapest Honved-MFA U17
    06/2009 → 07/2009

Chưa có danh hiệu.