#77
Sándor Vajda
Mezokovesd Zsory FC
Merkantil Bank Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
14/12/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
34
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
77
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Mezokovesd Zsory FC 2018 - Nay
- Balmazujvarosi FC 2015 - 2018
- Naftovyk Okhtyrka 2012 - 2015
- Cherkaskyi Dnipro 2012 - 2012
- Goverla Uzhgorod (- 2016) 2012 - 2012
Thông tin khác
- Tên đầy đủSándor Vajda
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh14/12/1991
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Mezokovesd Zsory FC17/07/2018
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
2
Ukrainian second tier champion
2011-2012, 2008-2009
1
Promotion to 1st league
2016-2017
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Mezokovesd Zsory FC
-
Balmazujvarosi FC
-
Naftovyk Okhtyrka
-
Cherkaskyi Dnipro
-
Goverla Uzhgorod (- 2016)
-
Dukla Prague
-
Goverla Uzhgorod (- 2016)
-
Beregvideyk Beregove
-
Goverla Uzhgorod (- 2016)
-
PFK Stal Kamyanske (-2018)
-
Goverla Uzhgorod (- 2016)
2
Ukrainian second tier champion
2011-2012, 2008-2009
1
Promotion to 1st league
2016-2017
