Matyas Greso
#0

Matyas Greso

Kazincbarcika Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 24/10/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
29
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
349Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Kazincbarcika 2026 - Nay
  • Mezokovesd Zsory FC 2025 - 2026
  • Nyiregyhaza 2021 - 2025
  • Jászberényi FC 2019 - 2020
  • Diósgyőri VTK II 2015 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMatyas Greso
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh24/10/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Kazincbarcika07/07/2026
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Hungarian 2nd division champion
2023-2024
Trận đấu5
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu349
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Kazincbarcika
    07/2026 → Hiện tại
  • Mezokovesd Zsory FC
    01/2025 → 07/2026
  • Nyiregyhaza
    01/2021 → 01/2025
  • Jászberényi FC
    07/2019 → 02/2020
  • Diósgyőri VTK II
    06/2015 → 07/2016
  • Diósgyőri VTK U19
    06/2013 → 06/2015
  • Diósgyőri VTK U17
    06/2012 → 06/2013
1
Hungarian 2nd division champion
2023-2024