Nándor Kóródi
#0

Nándor Kóródi

Pecsi MFC Hungary Nemzeti Bajnoksug III
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 15/08/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K
27
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
278Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pecsi MFC 2026 - Nay
  • Bekescsaba 2023 - 2026
  • Szeged Csanad 2020 - 2023
  • Debreceni VSC 2020 - 2020
  • Szeged Csanad 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNándor Kóródi
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh15/08/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Pecsi MFC05/07/2026
  • Giá trị thị trường50K
Trận đấu17
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu278
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Pecsi MFC
    07/2026 → Hiện tại
  • Bekescsaba
    01/2023 → 07/2026
  • Szeged Csanad
    08/2020 → 01/2023
  • Debreceni VSC
    06/2020 → 08/2020
  • Szeged Csanad
    08/2019 → 06/2020
  • Debreceni VSC
    06/2019 → 08/2019
  • Balmazujvarosi FC
    07/2018 → 06/2019
  • Debreceni VSC
    07/2018 → 07/2018
  • Debreceni VSC II
    12/2016 → 07/2018
  • Debreceni VSC U19
    06/2016 → 12/2016
  • Debreceni VSC U17
    06/2013 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.