Adam Viczian
#23

Adam Viczian

Quốc tịch HUN
Ngày sinh 24/11/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
30
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
318Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Bekescsaba 2024 - Nay
  • Diosgyor VTK 2024 - 2024
  • Duna-Tisza 2023 - 2024
  • Diosgyor VTK 2022 - 2023
  • Vasas FC 2019 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAdam Viczian
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh24/11/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Bekescsaba09/07/2024
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

3
Promotion to 1st league
2022-2023, 2021-2022, 2014-2015
2
Hungarian 2nd division champion
2022-2023, 2021-2022
Trận đấu14
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu318
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Bekescsaba
    07/2024 → Hiện tại
  • Diosgyor VTK
    06/2024 → 07/2024
  • Duna-Tisza
    09/2023 → 06/2024
  • Diosgyor VTK
    06/2022 → 09/2023
  • Vasas FC
    07/2019 → 06/2022
  • Bekescsaba
    06/2014 → 07/2019
  • Békéscsaba 1912 Előre SE U19
    06/2011 → 06/2014
  • Békéscsaba 1912 Előre SE U17
    06/2010 → 06/2011
3
Promotion to 1st league
2022-2023, 2021-2022, 2014-2015
2
Hungarian 2nd division champion
2022-2023, 2021-2022