#4
Steve Borg
Valletta FC
Malta Premier League
Quốc tịch
MLT
MLT Ngày sinh
15/05/1988 (39 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
39
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
505Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Valletta FC 2025 - Nay
- Hamrun Spartans 2022 - 2025
- Gzira United 2020 - 2022
- Valletta FC 2016 - 2020
- Aris Limassol 2015 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủSteve Borg
- Quốc tịchMLT
- Ngày sinh15/05/1988
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Valletta FC06/07/2025
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
8
Maltese champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2018-2019, 2017-2018, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011
3
Maltese cup winner
2025-2026, 2013-2014, 2009-2010
3
Maltese Super Cup winner
2025, 2023, 2012
1
Jubilee Cup Winner
2025-2026
Trận đấu32
Đá chính27
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu505
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Valletta FC
-
Hamrun Spartans
-
Gzira United
-
Valletta FC
-
Aris Limassol
-
Valletta FC
-
Mosta FC
8
Maltese champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2018-2019, 2017-2018, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011
3
Maltese cup winner
2025-2026, 2013-2014, 2009-2010
3
Maltese Super Cup winner
2025, 2023, 2012
1
Jubilee Cup Winner
2025-2026
